| STT |
Chiêm bao thấy |
Con số giải mã |
| 1 |
ăn tôm |
83, 89 |
| 2 |
con mọt |
05, 39 |
| 3 |
rắn hai đầu |
51, 15 |
| 4 |
đám ma |
34, 35, 36 |
| 5 |
con đỉa |
05, 14, 45, 43 |
| 6 |
mẹ đi xa về |
07 |
| 7 |
con chấy |
11, 16, 61 |
| 8 |
sao băng |
33, 38 |
| 9 |
con nít |
09, 67 |
| 10 |
viên đá nhỏ |
00, 05, 38 |
| 11 |
cưới chồng |
78, 89 |
| 12 |
chim khách |
60, 10 |
| 13 |
chuối |
15, 05, 95 |
| 14 |
Nói chuyện với người đã chết |
75, 76, 90, 92 |
| 15 |
bị bỏng vào mông |
16, 50, 15 |
| 16 |
cánh tay |
85, 67 |
| 17 |
bị phạt |
51, 56 |
| 18 |
món tiền nhỏ |
03, 07 |
| 19 |
mình giết người |
47, 83 |
| 20 |
nhà mát |
32, 23 |
| 21 |
thanh sắt |
19, 09 |
| 22 |
lái ô tô |
08, 63, 64 |
| 23 |
dao |
36, 76 |
| 24 |
Trang điểm |
04, 53 |
| 25 |
bến xe |
58, 98 |
| 26 |
con tầu |
42, 82 |
| 27 |
máu |
19, 69, 64 |
| 28 |
dây chuyền vàng |
08, 80 |
| 29 |
chửi chồng |
07, 57, 17 |
| 30 |
hành kinh |
67, 68 |